Kết quả Kecskeméti TE vs Tiszakecske FC - Hạng 2 Hungary
Kecskeméti TE
Tiszakecske FCNhận định, soi kèo Kecskeméti TE vs Tiszakecske FC - Hạng 2 Hungary
Trận đấu Kecskeméti TE vs Tiszakecske FC tại Hạng 2 Hungary đã kết thúc với kết quả hòa 1-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Kecskeméti TE có 35% khả năng thắng, hòa 35% và Tiszakecske FC thắng 30%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Kecskeméti TE hoặc hòa. Tiszakecske FC cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Kecskeméti TE trong giai đoạn gần đây (0% - 100%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Kecskeméti TE ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 3.0 bàn/trận, trong khi Tiszakecske FC ghi 1.0 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Kecskeméti TE có 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Tiszakecske FC trong 8 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kecskeméti TE
#2
10 điểm · 5 trận
3T-1H-1B
Tiszakecske FC
#4
9 điểm · 5 trận
2T-3H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Kecskeméti TE với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Kecskeméti TE 1.70 - Hòa 3.50 - Tiszakecske FC 4.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.40 | 1.42 | 2.25 | 2.20 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.75 | 1.85 | 1.65 | 3.50 | 4.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.90 | 1.90 | — | — | 2.30 | 2.25 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 1.70 | 3.50 | 4.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 1.84 | 1.00 / 1.74 | 1.95 | 2.21 | 2.17 | 5.08 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.83 | 1.79 | 2.50 / 1.77 | 1.92 | 1.68 | 3.60 | 4.38 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 1.95 | 1.00 / 1.74 | 2.02 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.91 | 1.85 | 2.50 / 1.81 | 1.96 | 1.70 | 3.62 | 4.13 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.98 | 2.75 / 1.90 | 1.90 | 1.80 | 2.10 | 15.00 |
