Kết quả Kaspiy vs Zhenys - VĐQG Kazakhstan
Kaspiy
ZhenysNhận định, soi kèo Kaspiy vs Zhenys - VĐQG Kazakhstan
Kaspiy vs Zhenys (VĐQG Kazakhstan) đã khép lại với kết quả Kaspiy thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Zhenys với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Zhenys. Về hiệu suất ghi bàn, Zhenys đang vượt trội hơn hẳn Kaspiy (0% so với 100%). Về phong độ gần đây, Kaspiy đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Zhenys là 0.8 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Kaspiy thắng 0, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kaspiy
#11
23 điểm · 22 trận
6T-5H-11B
Zhenys
#9
26 điểm · 21 trận
6T-8H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Kaspiy 2.70 - Hòa 3.10 - Zhenys 2.45.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.40 | 2.75 | 3.30 | 2.05 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 1.75 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.70 | 3.10 | 2.45 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.85 | — | — | 3.40 | 2.05 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.70 | 3.20 | 2.35 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.38 | 2.55 | 3.05 | 2.08 | 3.25 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.10 | 1.64 | 2.40 | 2.95 | 2.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 1.86 | 1.00 / 1.99 | 1.72 | 3.50 | 1.96 | 3.12 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 1.90 | 2.25 / 1.82 | 1.95 | 2.85 | 3.18 | 2.51 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.93 | 1.82 | 1.00 / 1.92 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.02 | 1.75 | 2.25 / 1.79 | 1.97 | 2.76 | 3.05 | 2.41 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.24 | 3.90 | 5.50 / 5.90 | 1.13 | 1.01 | 26.00 | 81.00 |
