Kết quả Kalju Nomme vs Tammeka - VĐQG Estonia
Kalju Nomme
TammekaNhận định, soi kèo Kalju Nomme vs Tammeka - VĐQG Estonia
Kalju Nomme vs Tammeka (VĐQG Estonia) đã khép lại với kết quả Kalju Nomme thắng 5-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Kalju Nomme với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Kalju Nomme hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Kalju Nomme (67% - 33%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Kalju Nomme đạt hiệu suất 1.2 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Tammeka là 1.2 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Kalju Nomme thắng 6, hòa 2, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Kalju Nomme
#2
44 điểm · 24 trận
13T-5H-6B
Tammeka
#5
32 điểm · 21 trận
10T-2H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), Kalju Nomme được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Kalju Nomme 1.57 - Hòa 3.95 - Tammeka 4.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.20 | 1.57 | 2.05 | 2.40 | 4.75 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.93 | 1.75 | 2.50 / 1.55 | 2.35 | 1.57 | 3.95 | 4.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.20 | 2.40 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.65 | 3.75 | 4.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.82 | 1.85 | 2.07 | 2.55 | 4.60 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.58 | 2.20 | 3.00 / 1.82 | 1.84 | 1.58 | 3.95 | 4.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.74 | 1.93 | 1.25 / 1.90 | 1.76 | 2.15 | 2.32 | 4.78 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.74 | 1.89 | 3.00 / 1.84 | 1.78 | 1.62 | 3.84 | 4.51 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.74 | 2.07 | 1.25 / 1.95 | 1.84 | 2.11 | 2.48 | 4.67 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.83 | 1.99 | 3.00 / 1.94 | 1.86 | 1.66 | 3.97 | 4.45 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -4.00 / 1.43 | 2.75 | 6.50 / 6.60 | 1.11 | 1.00 | 51.00 | 51.00 |
