Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Juventud được đánh giá 34% khả năng thắng, hòa 29% và Deportivo Maldonado thắng 36% trong trận Juventud vs Deportivo Maldonado thuộc khuôn khổ VĐQG Uruguay. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Deportivo Maldonado hoặc Juventud, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Juventud có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Deportivo Maldonado trong 1 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng VĐQG Uruguay, Deportivo Maldonado đang xếp hạng 2 với 29 điểm, trong khi Juventud xếp hạng 14 với 15 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo.
Juventud
#14
15 điểm · 15 trận
4T-3H-8B
Deportivo Maldonado
#2
29 điểm · 15 trận
9T-2H-4B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Juventud 2.70 - Hòa 3.10 - Deportivo Maldonado 2.52.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 3.20 | 2.00 | 3.20 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.91 | 1.80 | 2.50 / 2.15 | 1.65 | 2.70 | 3.10 | 2.52 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.90 | 0.50 / 1.50 | 2.50 | 3.50 | 2.00 | 3.50 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.35 | 1.57 | 2.60 | 2.90 | 2.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.98 | 1.70 | 3.30 | 2.08 | 3.20 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.48 | 2.40 | 2.25 / 1.85 | 1.81 | 2.70 | 3.15 | 2.55 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.86 | 1.80 | 1.00 / 2.05 | 1.68 | 3.40 | 1.95 | 3.24 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.87 | 1.80 | 2.25 / 1.83 | 1.83 | 2.62 | 3.04 | 2.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.92 | 1.85 | 1.00 / 2.03 | 1.76 | 3.42 | 2.12 | 3.30 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.94 | 1.86 | 2.25 / 1.86 | 1.93 | 2.73 | 3.20 | 2.61 |