Kết quả Junkeren vs Lørenskog - 2. Division - Group 2
Junkeren
LørenskogNhận định, soi kèo Junkeren vs Lørenskog - 2. Division - Group 2
Trận đấu Junkeren vs Lørenskog tại 2. Division - Group 2 đã kết thúc với kết quả Junkeren thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Junkeren có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Lørenskog thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Lørenskog. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Lørenskog (17% - 83%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Junkeren ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Lørenskog ghi 2.6 và để thủng 0.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Junkeren có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Lørenskog trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Junkeren
#10
20 điểm · 16 trận
6T-2H-8B
Lørenskog
#6
26 điểm · 16 trận
8T-2H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Lørenskog với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Junkeren 4.20 - Hòa 4.10 - Lørenskog 1.62.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.67 | 4.20 | 2.55 | 2.05 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 2.15 | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 1.62 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | 4.33 | 2.50 | 2.05 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 2.02 | 1.78 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 1.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.93 | 1.68 | 4.00 | 2.60 | 2.06 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.96 | 1.68 | 4.10 | 3.90 | 1.62 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.95 | 1.71 | 1.25 / 1.80 | 1.88 | 4.63 | 2.42 | 2.08 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.94 | 1.75 | 3.25 / 1.93 | 1.76 | 4.39 | 4.15 | 1.58 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 2.06 | 1.75 | 1.25 / 1.85 | 1.94 | 4.45 | 2.55 | 2.11 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 2.01 | 1.82 | 3.25 / 2.02 | 1.79 | 3.77 | 4.77 | 1.66 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.50 | 1.50 | 1.50 / 4.80 | 1.18 | 1.08 | 8.00 | 51.00 |
