JS Hercules
JBKTrận đấu JS Hercules vs JBK tại Finland - Kakkonen Lohko đã kết thúc với kết quả JS Hercules thắng 5-3. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá JS Hercules có 10% khả năng thắng, hòa 45% và JBK thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc JBK. Về phong độ, JBK đang vượt trội hơn hẳn JS Hercules (22% so với 78%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, JS Hercules ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 3.2 bàn/trận, trong khi JBK ghi 2.0 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, JS Hercules có 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua trước JBK trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
JS Hercules
#10
18 điểm · 17 trận
5T-3H-9B
JBK
#3
28 điểm · 17 trận
9T-1H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về JBK với tỷ lệ chấp 0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: JS Hercules 3.60 - Hòa 4.33 - JBK 1.65.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.80 | 1.77 | 3.85 | 2.60 | 2.10 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.75 | 1.85 | 3.80 | 4.10 | 1.64 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 4.00 | 2.75 | 2.05 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.98 | 1.82 | 3.50 / 1.80 | 1.91 | 3.60 | 4.33 | 1.65 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.58 | 2.10 | 3.65 | 4.00 | 1.64 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.95 | 1.73 | 1.50 / 1.93 | 1.77 | 4.39 | 2.49 | 2.10 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.89 | 1.74 | 3.50 / 1.84 | 1.86 | 4.20 | 4.15 | 1.61 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.72 | 2.05 | 1.50 / 1.94 | 1.80 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.96 | 1.80 | 3.50 / 1.88 | 1.87 | 3.99 | 4.05 | 1.65 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 2.35 | 1.58 | 8.50 / 5.50 | 1.15 | 1.00 | 51.00 | 126.00 |