Kết quả Jeonnam Dragons vs Asan Mugunghwa - Hạng 2 Hàn Quốc
Jeonnam Dragons
Asan MugunghwaNhận định, soi kèo Jeonnam Dragons vs Asan Mugunghwa - Hạng 2 Hàn Quốc
Jeonnam Dragons vs Asan Mugunghwa (Hạng 2 Hàn Quốc) đã khép lại với kết quả Jeonnam Dragons thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Asan Mugunghwa với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Asan Mugunghwa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Asan Mugunghwa (18% - 82%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Jeonnam Dragons đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 2.4 bàn thua mỗi trận, còn Asan Mugunghwa là 1.4 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Jeonnam Dragons thắng 2, hòa 4, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Jeonnam Dragons
#16
20 điểm · 23 trận
4T-8H-11B
Asan Mugunghwa
#7
31 điểm · 23 trận
8T-7H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Jeonnam Dragons 2.55 - Hòa 3.35 - Asan Mugunghwa 2.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.83 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 3.10 | 2.10 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.83 | 2.50 / 1.80 | 1.93 | 2.55 | 3.35 | 2.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.98 | 1.82 | — | — | 3.25 | 2.20 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.55 | 3.20 | 2.45 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.45 | 1.42 | 3.00 | 2.23 | 3.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.75 | 1.90 | 2.55 | 3.25 | 2.45 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.78 | 1.00 / 1.77 | 1.93 | 3.25 | 2.10 | 3.00 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.90 | 1.77 | 2.50 / 1.81 | 1.89 | 2.59 | 3.28 | 2.39 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.98 | 1.84 | 1.00 / 1.78 | 2.04 | 3.37 | 2.28 | 3.14 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.01 | 1.85 | 2.50 / 1.86 | 1.97 | 2.73 | 3.54 | 2.51 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -0.75 / 1.19 | 4.50 | 1.50 / 6.25 | 1.12 | 1.03 | 17.00 | 501.00 |
