Soi kèo, nhận định Istanbul Basaksehir vs Genclerbirligi - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul Basaksehir
GenclerbirligiNhận định, soi kèo Istanbul Basaksehir vs Genclerbirligi - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Istanbul Basaksehir được đánh giá 62% khả năng thắng, hòa 22% và Genclerbirligi thắng 17% trong trận Istanbul Basaksehir vs Genclerbirligi thuộc khuôn khổ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Istanbul Basaksehir hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Istanbul Basaksehir (71% - 29%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Istanbul Basaksehir đạt hiệu suất 1.2 bàn thắng - 2.2 bàn thua mỗi trận, còn Genclerbirligi là 1.0 - 1.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Istanbul Basaksehir thắng 6, hòa 2, thua 2. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Genclerbirligi hạng 1 (6 điểm) so với Istanbul Basaksehir hạng 10 (3 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Istanbul Basaksehir
#10
3 điểm · 2 trận
1T-0H-1B
Genclerbirligi
#1
6 điểm · 2 trận
2T-0H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-1.00), Istanbul Basaksehir được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Istanbul Basaksehir 1.45 - Hòa 4.33 - Genclerbirligi 6.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.05 | 1.75 | 1.50 / 2.38 | 1.53 | 2.00 | 2.50 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 1.45 | 4.33 | 6.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.65 | 2.08 | 1.25 / 1.97 | 1.72 | 2.01 | 2.36 | 5.45 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.86 | 1.87 | 3.00 / 1.94 | 1.71 | 1.57 | 4.48 | 5.78 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.03 | 1.81 | 1.25 / 2.06 | 1.77 | 2.02 | 2.54 | 5.83 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.93 | 1.94 | 2.75 / 1.81 | 2.06 | 1.52 | 4.41 | 5.80 |
