Soi kèo, nhận định Instituto Cordoba vs Estudiantes de Rio Cuarto - VĐQG Argentina
Nhận định, soi kèo Instituto Cordoba vs Estudiantes de Rio Cuarto - VĐQG Argentina
Trước trận đấu giữa Instituto Cordoba và Estudiantes de Rio Cuarto tại VĐQG Argentina, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Instituto Cordoba có 67% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 23% và Estudiantes de Rio Cuarto thắng 10%. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Instituto Cordoba hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.25 bàn. Về phong độ, Instituto Cordoba đang vượt trội hơn hẳn Estudiantes de Rio Cuarto (83% so với 17%). Về phong độ gần đây, Instituto Cordoba đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 0.6 bàn thua mỗi trận, còn Estudiantes de Rio Cuarto là 0.4 - 1.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Instituto Cordoba thắng 1, hòa 1, thua 0. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Instituto Cordoba hạng 9 (21 điểm) so với Estudiantes de Rio Cuarto hạng 15 (5 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 12/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Instituto Cordoba
#9
21 điểm · 16 trận
6T-3H-7B
Estudiantes de Rio Cuarto
#15
5 điểm · 16 trận
1T-2H-13B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-1.25), Instituto Cordoba được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Instituto Cordoba 1.44 - Hòa 4.00 - Estudiantes de Rio Cuarto 9.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.00 | 1.80 | 0.50 / 1.50 | 2.50 | 1.95 | 2.20 | 9.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.30 | 1.60 | 1.44 | 4.00 | 9.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.55 | 2.20 | 0.75 / 1.70 | 2.03 | 1.99 | 2.06 | 8.50 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 2.03 | 1.74 | 2.25 / 2.03 | 1.78 | 1.43 | 4.12 | 9.15 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.99 | 1.84 | 0.75 / 1.70 | 2.13 | 1.99 | 2.24 | 9.16 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 2.09 | 1.78 | 2.25 / 2.07 | 1.79 | 1.42 | 4.19 | 8.73 |


