Kết quả Ilves vs Mariehamn - VĐQG Phần Lan
Ilves
MariehamnNhận định, soi kèo Ilves vs Mariehamn - VĐQG Phần Lan
Ilves vs Mariehamn (VĐQG Phần Lan) đã khép lại với kết quả Ilves thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Ilves với tỷ lệ 45%. Về phong độ, Ilves đang vượt trội hơn hẳn Mariehamn (88% so với 13%). Về phong độ gần đây, Ilves đạt hiệu suất 1.4 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Mariehamn là 0.6 - 2.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 8 trận gần nhất giữa 2 đội: Ilves thắng 4, hòa 3, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ilves
#9
25 điểm · 22 trận
7T-4H-11B
Mariehamn
#12
14 điểm · 22 trận
3T-5H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-2.00), Ilves được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Ilves 1.00 - Hòa 51.00 - Mariehamn 501.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.65 | 2.10 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 1.67 | 2.75 | 6.50 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.45 | 2.68 | 2.50 / 6.25 | 1.12 | 1.00 | 51.00 | 501.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.73 | 1.94 | 1.68 | 2.75 | 6.40 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.83 | 1.85 | 3.50 / 2.15 | 1.65 | 1.31 | 5.10 | 7.70 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 1.81 | 1.85 | 3.25 / 1.91 | 1.76 | 1.30 | 5.10 | 8.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 2.00 | 1.80 | — | — | 1.73 | 2.75 | 7.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.97 | 1.88 | 1.25 / 1.83 | 2.00 | 1.69 | 2.97 | 8.27 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.93 | 1.76 | 1.25 / 1.80 | 1.95 | 1.67 | 2.73 | 7.65 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 1.98 | 1.82 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.28 | 5.50 | 7.50 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.75 / 1.96 | 1.79 | 3.25 / 1.93 | 1.84 | 1.27 | 5.80 | 9.25 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.75 / 2.04 | 1.86 | 3.25 / 1.99 | 1.88 | 1.29 | 6.18 | 9.16 |
