Kết quả Ilves II vs Honka - Finland - Kakkonen Lohko
Ilves II
HonkaNhận định, soi kèo Ilves II vs Honka - Finland - Kakkonen Lohko
Trận đấu Ilves II vs Honka tại Finland - Kakkonen Lohko đã kết thúc với kết quả hòa 2-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Ilves II có 35% khả năng thắng, hòa 35% và Honka thắng 30%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Ilves II hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Ilves II (69% - 31%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Ilves II ghi trung bình 4.2 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Honka ghi 3.6 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Ilves II có 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Honka trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ilves II
#4
27 điểm · 15 trận
7T-6H-2B
Honka
#1
34 điểm · 15 trận
10T-4H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Honka với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Ilves II 4.20 - Hòa 4.33 - Honka 1.53.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.50 / 1.73 | 1.93 | 1.50 / 1.73 | 1.85 | 4.20 | 2.75 | 1.95 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.00 / 1.83 | 1.80 | 3.50 / 1.75 | 1.85 | 4.20 | 4.33 | 1.53 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.80 | 2.00 | — | — | 4.50 | 2.75 | 1.91 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.98 | 1.82 | 3.50 / 1.80 | 1.91 | 4.50 | 4.50 | 1.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.81 | 1.78 | 4.00 | 2.70 | 2.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.77 | 1.83 | 4.20 | 4.10 | 1.57 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 2.04 | 1.66 | 1.50 / 1.86 | 1.84 | 4.54 | 2.61 | 1.99 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.00 / 1.84 | 1.83 | 3.75 / 1.92 | 1.78 | 4.55 | 4.33 | 1.54 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.80 | 1.94 | 1.50 / 1.85 | 1.88 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.00 / 1.88 | 1.87 | 3.75 / 1.93 | 1.82 | 4.28 | 4.35 | 1.56 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.75 | 1.43 | 4.50 / 4.80 | 1.18 | 11.00 | 1.17 | 7.00 |
