Kết quả Hvíti riddarinn vs Kári - Hạng 2 Iceland
Hvíti riddarinn
KáriNhận định, soi kèo Hvíti riddarinn vs Kári - Hạng 2 Iceland
Trận đấu Hvíti riddarinn vs Kári tại Hạng 2 Iceland đã kết thúc với kết quả Kári thắng 3-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Hvíti riddarinn có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Kári thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Kári, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Kári cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Hvíti riddarinn trong giai đoạn gần đây (27% - 73%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Hvíti riddarinn ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 2.4 bàn/trận, trong khi Kári ghi 2.6 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Hvíti riddarinn có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Kári trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hvíti riddarinn
#12
16 điểm · 19 trận
3T-7H-9B
Kári
#3
33 điểm · 19 trận
8T-9H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Kári với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Hvíti riddarinn 2.88 - Hòa 4.00 - Kári 1.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.67 | 1.50 / 1.65 | 1.95 | 3.00 | 2.65 | 2.45 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.60 | 2.05 | 2.75 | 3.90 | 2.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 2.05 | — | — | 3.00 | 2.88 | 2.38 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 1.28 | 3.50 | 2.88 | 4.00 | 1.95 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.58 | 2.07 | 2.85 | 2.80 | 2.43 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.10 | 1.60 | 2.63 | 3.85 | 2.05 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.03 | 1.65 | 1.50 / 1.80 | 1.88 | 3.20 | 2.62 | 2.46 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.83 | 1.79 | 3.75 / 1.80 | 1.82 | 2.75 | 4.05 | 2.04 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.72 | 2.04 | 1.50 / 1.81 | 1.93 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.91 | 1.85 | 3.75 / 1.89 | 1.86 | 2.69 | 4.13 | 2.04 |
