Kết quả Hørsholm-Usserød vs Ishøj - Hạng 3 Đan Mạch
Hørsholm-Usserød
IshøjNhận định, soi kèo Hørsholm-Usserød vs Ishøj - Hạng 3 Đan Mạch
Trận đấu Hørsholm-Usserød vs Ishøj tại Hạng 3 Đan Mạch đã kết thúc với kết quả Hørsholm-Usserød thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Hørsholm-Usserød có 44% khả năng thắng, hòa 25% và Ishøj thắng 31%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Hørsholm-Usserød hoặc Ishøj, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Hørsholm-Usserød có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Ishøj trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hørsholm-Usserød
#8
9 điểm · 8 trận
2T-3H-3B
Ishøj
#11
4 điểm · 8 trận
1T-1H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Hørsholm-Usserød với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Hørsholm-Usserød 1.00 - Hòa 51.00 - Ishøj 81.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.71 | 2.06 | 1.25 / 1.91 | 1.83 | — | — | — |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 2.08 | — | — | 2.62 | 2.40 | 3.20 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.73 | 2.08 | 2.50 / 6.80 | 1.11 | 1.00 | 51.00 | 81.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.71 | 1.95 | 1.25 / 1.89 | 1.79 | 2.72 | 2.28 | 3.29 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.94 | 1.74 | 3.00 / 1.82 | 1.80 | 2.22 | 3.56 | 2.70 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 2.10 | 3.60 | 2.70 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.50 | 2.25 | 2.15 | 3.50 | 2.70 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.67 | 2.00 | 1.50 / 2.10 | 1.55 | 2.70 | 2.30 | 3.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.96 | 1.80 | 3.00 / 1.89 | 1.86 | 2.22 | 3.44 | 2.75 |
