Kết quả Honka vs GrIFK - Finland - Kakkonen Lohko
Honka
GrIFKNhận định, soi kèo Honka vs GrIFK - Finland - Kakkonen Lohko
Trận đấu Honka vs GrIFK tại Finland - Kakkonen Lohko đã kết thúc với kết quả Honka thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Honka có 50% khả năng thắng, hòa 50% và GrIFK thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Honka thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Honka cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với GrIFK trong giai đoạn gần đây (83% - 17%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Honka ghi trung bình 3.2 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi GrIFK ghi 1.6 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Honka có 7 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước GrIFK trong 7 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Honka
#1
34 điểm · 15 trận
10T-4H-1B
GrIFK
#7
18 điểm · 15 trận
5T-3H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Honka với tỷ lệ chấp -2.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Honka 1.12 - Hòa 8.50 - GrIFK 15.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.55 | 2.10 | 1.35 | 3.75 | 9.00 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.00 | 1.65 | 1.10 | 7.25 | 14.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -1.25 / 2.00 | 1.80 | — | — | 1.33 | 3.75 | 11.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.75 / 1.92 | 1.88 | 4.50 / 2.00 | 1.73 | 1.12 | 8.50 | 15.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.63 | 2.00 | 1.45 | 3.40 | 8.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.53 | 2.18 | 1.13 | 6.75 | 11.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.74 | 1.93 | 1.75 / 1.87 | 1.83 | 1.37 | 3.46 | 11.30 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.75 / 1.92 | 1.76 | 4.25 / 1.89 | 1.81 | 1.07 | 8.80 | 17.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.25 / 1.96 | 1.76 | 1.75 / 1.81 | 1.90 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.75 / 1.95 | 1.78 | 4.25 / 1.89 | 1.83 | 1.08 | 9.79 | 12.63 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.25 / 3.55 | 1.28 | 3.50 / 4.40 | 1.20 | 1.01 | 29.00 | 151.00 |
