Kết quả Holstebro vs Holbæk B&I - Hạng 3 Đan Mạch
Holstebro
Holbæk B&INhận định, soi kèo Holstebro vs Holbæk B&I - Hạng 3 Đan Mạch
Trận đấu Holstebro vs Holbæk B&I tại Hạng 3 Đan Mạch đã kết thúc với kết quả hòa 2-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Holstebro có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Holbæk B&I thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Holbæk B&I, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Holbæk B&I cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Holstebro trong giai đoạn gần đây (18% - 82%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Holstebro ghi trung bình 3.0 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Holbæk B&I ghi 2.0 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Holstebro có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua trước Holbæk B&I trong 7 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Holstebro
#3
4 điểm · 2 trận
1T-1H-0B
Holbæk B&I
#5
4 điểm · 2 trận
1T-1H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Holbæk B&I với tỷ lệ chấp 0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Holstebro 3.30 - Hòa 3.90 - Holbæk B&I 1.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.53 | 2.38 | 3.30 | 3.90 | 1.80 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.55 | 3.75 | 2.40 | 2.30 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.89 | 1.86 | 3.00 / 1.88 | 1.87 | 3.12 | 4.05 | 1.85 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.85 | 1.77 | 2.50 / 1.50 | 2.25 | 3.45 | 3.70 | 1.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.82 | 1.98 | — | — | 3.75 | 2.50 | 2.30 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.79 | 1.85 | 1.25 / 1.85 | 1.83 | 3.94 | 2.40 | 2.27 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.68 | 1.96 | 3.00 / 1.80 | 1.82 | 3.58 | 3.94 | 1.76 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.81 | 1.94 | 1.25 / 1.91 | 1.83 | — | — | — |
