HK Kopavogur
VestriHK Kopavogur vs Vestri (Hạng nhất Iceland) đã khép lại với kết quả HK Kopavogur thắng 6-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về HK Kopavogur với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa HK Kopavogur hoặc hòa. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía HK Kopavogur (64% - 36%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, HK Kopavogur đạt hiệu suất 2.8 bàn thắng - 1.6 bàn thua mỗi trận, còn Vestri là 1.6 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: HK Kopavogur thắng 2, hòa 4, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 18/07/2026.
HK Kopavogur
#4
35 điểm · 20 trận
11T-2H-7B
Vestri
#7
27 điểm · 20 trận
8T-3H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), HK Kopavogur được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: HK Kopavogur 1.45 - Hòa 4.60 - Vestri 5.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.77 | 1.95 | 1.85 | 2.80 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 1.70 | 2.10 | 1.45 | 4.60 | 5.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.98 | 1.82 | — | — | 1.91 | 2.75 | 4.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.80 | 3.50 / 1.80 | 1.91 | 1.48 | 4.33 | 4.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.82 | 1.77 | 2.00 | 2.70 | 4.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.79 | 1.84 | 1.58 | 4.00 | 4.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.57 | 2.14 | 1.50 / 1.77 | 1.92 | 1.88 | 2.69 | 4.83 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.89 | 1.74 | 3.75 / 1.77 | 1.92 | 1.44 | 4.70 | 5.16 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.87 | 1.92 | 1.50 / 1.78 | 2.03 | 1.86 | 2.95 | 4.65 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.96 | 1.86 | 4.00 / 2.00 | 1.81 | 1.49 | 5.05 | 4.78 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.25 / 3.45 | 1.30 | 7.50 / 4.40 | 1.20 | 1.00 | 51.00 | 67.00 |