Kết quả Hinna vs Vindbjart - Hạng 4 Nauy
Hinna
VindbjartNhận định, soi kèo Hinna vs Vindbjart - Hạng 4 Nauy
Trận đấu Hinna vs Vindbjart tại Hạng 4 Nauy đã kết thúc với kết quả Vindbjart thắng 7-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Hinna có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Vindbjart thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Vindbjart. Vindbjart cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Hinna trong giai đoạn gần đây (22% - 78%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Hinna ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 2.4 bàn/trận, trong khi Vindbjart ghi 2.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Hinna có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Vindbjart trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hinna
#13
16 điểm · 16 trận
4T-4H-8B
Vindbjart
#2
29 điểm · 16 trận
9T-2H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Vindbjart với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Hinna 4.75 - Hòa 4.50 - Vindbjart 1.45.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.50 / 1.80 | 1.83 | 1.50 / 1.65 | 1.95 | 4.50 | 2.80 | 1.85 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.00 / 1.93 | 1.73 | 3.50 / 1.55 | 2.15 | 4.75 | 4.50 | 1.45 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 4.50 | 3.00 | 1.80 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.25 | 3.75 | 3.90 | 4.75 | 1.53 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.62 | 2.02 | 4.40 | 2.95 | 1.82 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.18 | 1.55 | 5.10 | 4.70 | 1.38 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 2.08 | 1.62 | 1.50 / 1.77 | 1.92 | 4.62 | 2.64 | 1.94 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.00 / 1.89 | 1.74 | 3.75 / 1.74 | 1.89 | 4.75 | 4.45 | 1.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.80 | 1.90 | 1.50 / 1.76 | 1.94 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.00 / 1.90 | 1.81 | 3.75 / 1.79 | 1.93 | 4.16 | 4.33 | 1.53 |
