Soi kèo, nhận định H&H Export vs Diriangén - Primera Division
Nhận định, soi kèo H&H Export vs Diriangén - Primera Division
Trước trận đấu giữa H&H Export và Diriangén tại Primera Division, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy H&H Export có 20% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 25% và Diriangén thắng 55%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Diriangén hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.75 bàn. Về khả năng phòng thủ, Diriangén đang vượt trội hơn hẳn H&H Export (21% so với 79%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, H&H Export ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 3.0 bàn/trận, trong khi Diriangén ghi 2.4 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, H&H Export có 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua trước Diriangén trong 10 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 10/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
H&H Export
#6
11 điểm · 8 trận
3T-2H-3B
Diriangén
#4
15 điểm · 7 trận
4T-3H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Diriangén với tỷ lệ chấp 0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: H&H Export 4.10 - Hòa 3.60 - Diriangén 1.67.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.53 | 4.75 | 2.30 | 2.10 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.62 | 2.10 | 4.80 | 3.70 | 1.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.75 | 2.05 | — | — | 4.00 | 2.40 | 2.25 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 4.10 | 3.60 | 1.67 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.64 | 2.02 | 3.75 | 3.45 | 1.72 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.85 | 1.79 | 1.00 / 1.69 | 2.02 | 4.95 | 2.15 | 2.19 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.88 | 1.88 | 2.75 / 1.90 | 1.86 | 4.71 | 3.76 | 1.71 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.96 | 1.79 | 1.00 / 1.68 | 2.10 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.88 | 1.87 | 2.75 / 1.93 | 1.83 | 4.32 | 3.64 | 1.67 |


