Soi kèo, nhận định Hegelmann Litauen vs Suduva Marijampole - VĐQG Lítva
Hegelmann Litauen
Suduva MarijampoleNhận định, soi kèo Hegelmann Litauen vs Suduva Marijampole - VĐQG Lítva
Nhận định soi kèo Hegelmann Litauen vs Suduva Marijampole (VĐQG Lítva): dữ liệu nghiêng về Suduva Marijampole với tỷ lệ 56%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Suduva Marijampole hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Suduva Marijampole cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Hegelmann Litauen trong giai đoạn gần đây (23% - 77%). Về phong độ gần đây, Hegelmann Litauen đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 1.6 bàn thua mỗi trận, còn Suduva Marijampole là 1.4 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Hegelmann Litauen thắng 4, hòa 2, thua 4. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Suduva Marijampole hạng 1 (42 điểm) so với Hegelmann Litauen hạng 7 (23 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hegelmann Litauen
#7
23 điểm · 25 trận
4T-11H-10B
Suduva Marijampole
#1
42 điểm · 23 trận
11T-9H-3B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (0.50), Suduva Marijampole được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Hegelmann Litauen 4.50 - Hòa 3.70 - Suduva Marijampole 1.62.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 4.50 | 3.70 | 1.62 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 2.00 | 1.80 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 5.00 | 2.20 | 2.20 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.84 | 1.78 | 2.50 / 1.86 | 1.81 | 4.92 | 3.52 | 1.61 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.90 | 1.75 | 1.00 / 1.78 | 1.89 | 5.63 | 2.12 | 2.17 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 2.02 | 1.77 | 1.00 / 1.84 | 1.93 | 5.08 | 2.25 | 2.19 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.93 | 1.86 | 4.82 | 3.66 | 1.65 |
