Hegelmann II
Žalgiris IITrận đấu Hegelmann II vs Žalgiris II tại Hạng 2 Lítva đã kết thúc với kết quả Žalgiris II thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Hegelmann II có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Žalgiris II thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Žalgiris II. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Žalgiris II (38% - 62%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Hegelmann II ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 2.2 bàn/trận, trong khi Žalgiris II ghi 1.4 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Hegelmann II có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Žalgiris II trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 18/07/2026.
Hegelmann II
#12
19 điểm · 22 trận
6T-1H-15B
Žalgiris II
#6
37 điểm · 22 trận
11T-4H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Žalgiris II với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Hegelmann II 2.62 - Hòa 3.60 - Žalgiris II 2.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.67 | 1.50 / 2.10 | 1.55 | 3.20 | 2.35 | 2.65 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.55 | 2.15 | 2.70 | 3.50 | 2.15 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.05 | 1.75 | — | — | 3.10 | 2.40 | 2.75 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 2.62 | 3.60 | 2.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.56 | 2.17 | 3.05 | 3.40 | 2.02 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.61 | 2.09 | 1.25 / 1.96 | 1.70 | 3.76 | 2.18 | 2.60 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.86 | 1.76 | 2.75 / 1.74 | 1.96 | 3.12 | 3.40 | 2.05 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.69 | 2.04 | 1.25 / 1.95 | 1.75 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.94 | 1.78 | 3.00 / 1.97 | 1.75 | 3.05 | 3.34 | 2.01 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 3.80 | 1.25 | 2.50 / 5.90 | 1.13 | 101.00 | 51.00 | 1.00 |