Soi kèo, nhận định Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Beer Sheva - Ligat Ha'al
Nhận định, soi kèo Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Beer Sheva - Ligat Ha'al
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Hapoel Petah Tikva được đánh giá 16% khả năng thắng, hòa 21% và Hapoel Beer Sheva thắng 63% trong trận Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Beer Sheva thuộc khuôn khổ Ligat Ha'al. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Hapoel Beer Sheva hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Hapoel Beer Sheva (29% - 71%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Hapoel Petah Tikva ghi trung bình 0.7 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Hapoel Beer Sheva ghi 1.7 và để thủng 2.3 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Ligat Ha'al, Hapoel Beer Sheva đang xếp hạng 1 với 79 điểm, trong khi Hapoel Petah Tikva xếp hạng 6 với 40 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 12/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hapoel Petah Tikva
#6
40 điểm · 36 trận
9T-13H-14B
Hapoel Beer Sheva
#1
79 điểm · 36 trận
24T-7H-5B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Hapoel Beer Sheva với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Hapoel Petah Tikva 5.50 - Hòa 4.10 - Hapoel Beer Sheva 1.44.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.80 | 2.00 | 1.50 / 2.25 | 1.57 | 5.50 | 2.50 | 1.95 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 5.50 | 4.10 | 1.44 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 2.16 | 1.62 | 1.25 / 1.88 | 1.85 | 5.68 | 2.40 | 1.97 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.00 / 1.90 | 1.74 | 3.00 / 1.84 | 1.81 | 5.73 | 4.40 | 1.49 |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.00 / 2.00 | 1.81 | 3.00 / 1.93 | 1.86 | 5.72 | 4.49 | 1.48 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.82 | 1.96 | 1.25 / 1.95 | 1.82 | 5.68 | 2.57 | 1.96 |


