Soi kèo, nhận định Hapoel Beer Sheva vs Ironi Kiryat Shmona - Ligat Ha'al
Hapoel Beer Sheva
Ironi Kiryat ShmonaNhận định, soi kèo Hapoel Beer Sheva vs Ironi Kiryat Shmona - Ligat Ha'al
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Hapoel Beer Sheva được đánh giá 66% khả năng thắng, hòa 19% và Ironi Kiryat Shmona thắng 15% trong trận Hapoel Beer Sheva vs Ironi Kiryat Shmona thuộc khuôn khổ Ligat Ha'al. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Hapoel Beer Sheva hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 3 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Hapoel Beer Sheva (70% - 30%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Hapoel Beer Sheva đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Ironi Kiryat Shmona là 1.3 - 2.5 bàn/trận. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Hapoel Beer Sheva hạng 1 (79 điểm) so với Ironi Kiryat Shmona hạng 9 (27 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hapoel Beer Sheva
#1
79 điểm · 36 trận
24T-7H-5B
Ironi Kiryat Shmona
#9
27 điểm · 26 trận
7T-6H-13B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-1.25), Hapoel Beer Sheva được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Hapoel Beer Sheva 1.42 - Hòa 4.20 - Ironi Kiryat Shmona 5.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.42 | 4.20 | 5.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.92 | 1.88 | 1.50 / 2.20 | 1.62 | 1.91 | 2.60 | 6.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.54 | 2.25 | 1.25 / 1.84 | 1.87 | 1.88 | 2.48 | 6.04 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.89 | 1.82 | 3.00 / 1.79 | 1.83 | 1.41 | 4.65 | 6.42 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.93 | 1.90 | 3.00 / 1.88 | 1.93 | 1.43 | 4.82 | 6.33 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.87 | 1.93 | 1.25 / 1.93 | 1.87 | 1.87 | 2.68 | 6.39 |
