Kết quả Hangzhou Greentown vs Dalian Zhixing - VĐQG Trung Quốc
Hangzhou Greentown
Dalian ZhixingNhận định, soi kèo Hangzhou Greentown vs Dalian Zhixing - VĐQG Trung Quốc
Hangzhou Greentown vs Dalian Zhixing (VĐQG Trung Quốc) đã khép lại với kết quả Hangzhou Greentown thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Dalian Zhixing với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Dalian Zhixing. Dalian Zhixing cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Hangzhou Greentown trong giai đoạn gần đây (17% - 83%). Về phong độ gần đây, Hangzhou Greentown đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Dalian Zhixing là 1.8 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Hangzhou Greentown thắng 0, hòa 1, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hangzhou Greentown
#10
28 điểm · 24 trận
9T-6H-9B
Dalian Zhixing
#4
37 điểm · 25 trận
11T-4H-10B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (-0.50), Hangzhou Greentown được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Hangzhou Greentown 1.88 - Hòa 3.80 - Dalian Zhixing 3.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.50 | 2.40 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 2.35 | 2.38 | 3.65 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.85 | 3.50 / 2.05 | 1.73 | 1.88 | 3.80 | 3.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.82 | — | — | 2.38 | 2.60 | 3.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 2.00 | 1.73 | 1.95 | 3.70 | 3.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.72 | 1.96 | 2.35 | 2.48 | 3.50 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.87 | 1.80 | 3.25 / 1.85 | 1.83 | 1.94 | 3.85 | 3.25 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.74 | 1.25 / 1.76 | 1.98 | 2.38 | 2.38 | 3.74 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.73 | 2.14 | 3.25 / 1.86 | 1.87 | 1.97 | 3.92 | 3.52 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.01 | 1.85 | 1.25 / 1.79 | 2.05 | 2.45 | 2.65 | 3.85 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.99 | 1.90 | 3.25 / 1.93 | 1.93 | 1.98 | 3.95 | 3.54 |
