Kết quả Hanácká vs Vysočina Jihlava - Hạng 2 Séc
Hanácká
Vysočina JihlavaNhận định, soi kèo Hanácká vs Vysočina Jihlava - Hạng 2 Séc
Hanácká vs Vysočina Jihlava (Hạng 2 Séc) đã khép lại với kết quả Vysočina Jihlava thắng 4-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Hanácká với tỷ lệ 36%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Hanácká hoặc Vysočina Jihlava, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Lịch sử đối đầu 4 trận gần nhất giữa 2 đội: Hanácká thắng 0, hòa 3, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hanácká
#12
34 điểm · 30 trận
10T-4H-16B
Vysočina Jihlava
#15
29 điểm · 30 trận
7T-8H-15B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Hanácká 2.62 - Hòa 3.20 - Vysočina Jihlava 2.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.55 | 1.38 | 2.75 | 2.18 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 2.62 | 3.20 | 2.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.81 | 1.00 / 1.84 | 1.84 | 3.22 | 2.05 | 3.08 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.88 | 1.00 / 1.89 | 1.88 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.89 | 1.89 | 2.50 / 1.99 | 1.81 | 2.54 | 3.28 | 2.54 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.86 | 1.82 | 2.50 / 1.89 | 1.80 | 2.53 | 3.20 | 2.47 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.83 | 2.50 / 1.93 | 1.80 | 2.55 | 3.20 | 2.55 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.84 | 1.79 | 2.18 | 3.15 | 2.88 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.95 | — | — | 3.25 | 2.20 | 3.25 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.62 | 1.42 | 3.10 | 2.10 | 3.10 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 4.00 / 1.78 | 2.03 | 4.50 / 7.40 | 1.10 | 201.00 | 51.00 | 1.00 |
