Kết quả Hammarby vs Växjö - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Hammarby
VäxjöNhận định, soi kèo Hammarby vs Växjö - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Trận đấu Hammarby vs Växjö tại Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ đã kết thúc với kết quả Hammarby thắng 5-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Hammarby có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Växjö thắng 0%. Hammarby cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Växjö trong giai đoạn gần đây (75% - 25%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Hammarby ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Växjö ghi 1.2 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Hammarby có 7 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Växjö trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hammarby
#2
38 điểm · 15 trận
12T-2H-1B
Växjö
#8
17 điểm · 15 trận
5T-2H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Hammarby với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Hammarby 1.20 - Hòa 5.60 - Växjö 9.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -1.00 / 2.00 | 1.67 | 1.50 / 1.65 | 1.95 | 1.50 | 3.10 | 7.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.85 | 1.77 | 3.50 / 1.57 | 2.10 | 1.20 | 5.60 | 9.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.80 | 2.00 | — | — | 1.62 | 3.10 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.25 / 1.88 | 1.92 | 3.50 / 1.62 | 2.20 | 1.25 | 6.50 | 7.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.62 | 2.00 | 1.40 | 3.50 | 8.50 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.56 | 2.18 | 1.13 | 7.00 | 12.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.76 | 1.88 | 1.50 / 1.77 | 1.92 | 1.55 | 3.05 | 7.27 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.00 / 1.88 | 1.75 | 3.75 / 1.78 | 1.91 | 1.19 | 6.35 | 9.65 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.00 / 2.06 | 1.73 | 1.50 / 1.79 | 1.97 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.00 / 1.97 | 1.81 | 3.75 / 1.83 | 1.95 | 1.22 | 6.24 | 8.55 |
