Kết quả Hammarby Talang vs Arlanda - Hạng 2 Thụy Điển
Hammarby Talang
ArlandaNhận định, soi kèo Hammarby Talang vs Arlanda - Hạng 2 Thụy Điển
Hammarby Talang vs Arlanda (Hạng 2 Thụy Điển) đã khép lại với kết quả Hammarby Talang thắng 5-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Hammarby Talang với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Hammarby Talang hoặc hòa. Hammarby Talang cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Arlanda trong giai đoạn gần đây (63% - 38%). Về phong độ gần đây, Hammarby Talang đạt hiệu suất 3.0 bàn thắng - 0.6 bàn thua mỗi trận, còn Arlanda là 1.8 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Hammarby Talang thắng 1, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 01/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Hammarby Talang
#1
36 điểm · 17 trận
11T-3H-3B
Arlanda
#5
30 điểm · 17 trận
8T-6H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), Hammarby Talang được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Hammarby Talang 1.64 - Hòa 3.80 - Arlanda 4.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.62 | 2.15 | 2.38 | 4.33 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.93 | 1.75 | 3.50 / 2.35 | 1.55 | 1.64 | 3.80 | 4.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.78 | 2.02 | — | — | 1.83 | 2.60 | 6.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 2.00 | 1.80 | 3.50 / 2.25 | 1.57 | 1.67 | 3.90 | 3.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.56 | 1.95 | 2.55 | 4.80 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.53 | 2.32 | 1.50 | 4.00 | 5.20 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 1.88 | 1.25 / 1.92 | 1.74 | 2.21 | 2.11 | 5.59 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.77 | 1.85 | 3.00 / 1.78 | 1.84 | 1.64 | 3.44 | 5.03 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.74 | 2.06 | 1.25 / 1.89 | 1.88 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.85 | 1.93 | 3.00 / 1.83 | 1.96 | 1.68 | 3.29 | 5.18 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -4.00 / 1.18 | 4.65 | 6.50 / 7.80 | 1.09 | 1.00 | 51.00 | 126.00 |
