Kết quả Ham-Kam vs Tromso - VĐQG Na Uy
Ham-Kam
TromsoNhận định, soi kèo Ham-Kam vs Tromso - VĐQG Na Uy
Trận đấu Ham-Kam vs Tromso tại VĐQG Na Uy đã kết thúc với kết quả Tromso thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Ham-Kam có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Tromso thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Tromso. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Tromso (31% - 69%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Ham-Kam ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Tromso ghi 1.4 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Ham-Kam có 1 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua trước Tromso trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ham-Kam
#10
22 điểm · 17 trận
6T-4H-7B
Tromso
#3
34 điểm · 17 trận
10T-4H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Ham-Kam 3.40 - Hòa 3.25 - Tromso 2.15.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.30 | 1.57 | 0.50 / 1.40 | 2.75 | 3.80 | 2.05 | 2.70 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.40 | 1.53 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 3.40 | 3.25 | 2.15 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.68 | 2.15 | — | — | 4.00 | 2.10 | 2.75 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 3.50 | 3.30 | 2.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.87 | 1.81 | 3.85 | 2.14 | 2.65 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.66 | 2.06 | 2.25 / 1.75 | 1.94 | 3.55 | 3.05 | 2.15 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.61 | 2.15 | 1.00 / 2.02 | 1.74 | 4.40 | 1.96 | 2.73 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.93 | 1.74 | 2.25 / 1.81 | 2.02 | 3.74 | 3.20 | 2.14 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.72 | 2.19 | 1.00 / 1.98 | 1.85 | 4.32 | 2.22 | 2.80 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 2.06 | 1.84 | 2.25 / 1.83 | 2.06 | 3.87 | 3.18 | 2.17 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 3.00 / 2.60 | 1.48 | 5.50 / 7.80 | 1.09 | 451.00 | 51.00 | 1.00 |
