Kết quả Häcken vs Eskilstuna United - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Häcken
Eskilstuna UnitedNhận định, soi kèo Häcken vs Eskilstuna United - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Häcken vs Eskilstuna United (Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ) đã khép lại với kết quả Häcken thắng 6-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Häcken với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Häcken W hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Häcken (77% - 23%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Häcken đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn Eskilstuna United là 0.6 - 0.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Häcken thắng 2, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Häcken
#1
39 điểm · 14 trận
13T-0H-1B
Eskilstuna United
#5
23 điểm · 15 trận
7T-2H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-2.00), Häcken được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Häcken 1.14 - Hòa 5.60 - Eskilstuna United 14.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.90 | 1.70 | 1.50 | 2.95 | 9.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.77 | 1.85 | 3.50 / 2.00 | 1.65 | 1.14 | 5.60 | 14.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.75 | 2.05 | — | — | 1.53 | 2.88 | 10.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.00 / 1.82 | 1.98 | 3.50 / 2.00 | 1.73 | 1.17 | 6.25 | 12.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.57 | 1.52 | 2.88 | 9.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.28 | 1.50 | 1.15 | 6.25 | 12.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.67 | 2.01 | 1.25 / 1.73 | 1.95 | 1.47 | 2.93 | 11.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.00 / 1.75 | 1.93 | 3.25 / 1.82 | 1.84 | 1.11 | 7.10 | 14.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.00 / 1.93 | 1.83 | 1.50 / 2.02 | 1.75 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.25 / 2.00 | 1.78 | 3.25 / 1.84 | 1.93 | 1.15 | 7.24 | 11.99 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -6.00 / 1.15 | 5.50 | 6.50 / 6.40 | 1.12 | 1.01 | 23.00 | 34.00 |
