Kết quả Guillermo Brown vs Germinal de Rawson - Torneo Federal A
Guillermo Brown
Germinal de RawsonNhận định, soi kèo Guillermo Brown vs Germinal de Rawson - Torneo Federal A
Trận đấu Guillermo Brown vs Germinal de Rawson tại Torneo Federal A đã kết thúc với kết quả Guillermo Brown thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Guillermo Brown có 35% khả năng thắng, hòa 35% và Germinal de Rawson thắng 30%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Guillermo Brown hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Guillermo Brown ghi trung bình 0.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Germinal de Rawson ghi 0.2 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Guillermo Brown có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Germinal de Rawson trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Guillermo Brown
#34
17 điểm · 16 trận
4T-5H-7B
Germinal de Rawson
#30
18 điểm · 16 trận
4T-6H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Guillermo Brown với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Guillermo Brown 1.67 - Hòa 3.10 - Germinal de Rawson 5.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.92 | 1.88 | — | — | 2.38 | 1.95 | 6.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 2.62 | 1.44 | 1.67 | 3.10 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.47 | 2.30 | 2.20 | 2.04 | 6.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.40 | 1.44 | 1.58 | 3.30 | 5.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.76 | 0.75 / 1.85 | 1.83 | 2.45 | 1.83 | 6.44 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.94 | 1.70 | 2.00 / 1.90 | 1.73 | 1.74 | 3.02 | 5.12 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.84 | 0.75 / 1.82 | 1.88 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.76 | 1.97 | 2.00 / 1.97 | 1.75 | 1.75 | 2.94 | 4.67 |
