Soi kèo, nhận định Guayaquil City FC vs Leones del Norte - VĐQG Ecuador
Guayaquil City FC
Leones del NorteNhận định, soi kèo Guayaquil City FC vs Leones del Norte - VĐQG Ecuador
Trước trận đấu giữa Guayaquil City FC và Leones del Norte tại VĐQG Ecuador, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Guayaquil City FC có 43% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 30% và Leones del Norte thắng 26%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Guayaquil City FC hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2 bàn. Về phong độ, Guayaquil City FC đang vượt trội hơn hẳn Leones del Norte (69% so với 31%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Guayaquil City FC ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Leones del Norte ghi 1.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Guayaquil City FC có 2 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua trước Leones del Norte trong 10 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Guayaquil City FC
#9
39 điểm · 30 trận
10T-9H-11B
Leones del Norte
#8
39 điểm · 30 trận
10T-9H-11B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Guayaquil City FC với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Guayaquil City FC 2.05 - Hòa 3.20 - Leones del Norte 3.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.20 | 1.65 | 0.50 / 1.50 | 2.50 | 2.75 | 2.00 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 2.35 | 1.57 | 2.05 | 3.20 | 3.60 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 1.94 | 2.00 / 1.72 | 1.98 | 2.15 | 3.10 | 3.54 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.19 | 1.57 | 0.75 / 1.68 | 2.00 | 2.80 | 1.89 | 4.33 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.99 | 2.00 / 1.76 | 2.08 | 2.16 | 3.17 | 3.60 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.22 | 1.66 | 0.75 / 1.72 | 2.12 | 2.87 | 2.05 | 4.40 |
