Guarani de Palhoça
BlumenauTrận đấu Guarani de Palhoça vs Blumenau tại Hạng 2 Catarinense Brazil đã kết thúc với kết quả hòa 1-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Guarani de Palhoça có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Blumenau thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Blumenau. Về hiệu suất ghi bàn, Blumenau đang vượt trội hơn hẳn Guarani de Palhoça (25% so với 75%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Guarani de Palhoça ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Blumenau ghi 1.4 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Guarani de Palhoça có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua trước Blumenau trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Guarani de Palhoça
Chưa có dữ liệu BXH
Blumenau
#1
15 điểm · 8 trận
4T-3H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Blumenau với tỷ lệ chấp 0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Guarani de Palhoça 4.20 - Hòa 3.40 - Blumenau 1.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.05 | 1.60 | 4.60 | 3.25 | 1.68 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.40 | 2.45 | 5.00 | 2.05 | 2.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.85 | 1.95 | — | — | 4.75 | 2.10 | 2.38 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 4.20 | 3.40 | 1.70 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.92 | 1.72 | 6.00 | 3.65 | 1.44 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.78 | 1.86 | 1.00 / 2.08 | 1.65 | 5.48 | 1.99 | 2.35 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.74 | 1.95 | 2.25 / 1.89 | 1.79 | 4.50 | 3.28 | 1.74 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.86 | 1.83 | 0.75 / 1.66 | 2.09 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.77 | 1.95 | 2.25 / 1.95 | 1.77 | 4.54 | 3.17 | 1.69 |