Kết quả Grenoble vs Metz - Hạng 2 Pháp
Grenoble
MetzNhận định, soi kèo Grenoble vs Metz - Hạng 2 Pháp
Trận đấu Grenoble vs Metz tại Hạng 2 Pháp đã kết thúc với kết quả hòa 0-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Grenoble có 26% khả năng thắng, hòa 27% và Metz thắng 47%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Metz hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Grenoble có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua trước Metz trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Grenoble
#17
1 điểm · 3 trận
0T-1H-2B
Metz
#5
5 điểm · 3 trận
1T-2H-0B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Metz với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Grenoble 3.70 - Hòa 3.35 - Metz 2.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.76 | 2.11 | 1.00 / 1.92 | 1.88 | 4.41 | 2.22 | 2.68 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.70 | 2.10 | — | — | 4.33 | 2.20 | 2.60 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 1.95 | 2.50 / 1.93 | 1.85 | 3.70 | 3.35 | 2.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.50 | 1.50 | 0.50 / 1.40 | 2.70 | 4.20 | 2.05 | 2.55 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.76 | 1.91 | 2.50 / 1.89 | 1.79 | 3.50 | 3.35 | 1.95 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.69 | 2.02 | 1.00 / 1.84 | 1.90 | 4.32 | 2.11 | 2.56 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.30 | 1.60 | 0.50 / 7.40 | 1.10 | 23.00 | 1.02 | 21.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.79 | 1.87 | 3.80 | 2.12 | 2.48 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.88 | 2.00 | 2.50 / 2.00 | 1.85 | 3.74 | 3.63 | 1.99 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 3.60 | 3.20 | 2.00 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.04 | 1.66 | 2.50 / 1.89 | 1.88 | 3.63 | 3.52 | 1.97 |
