Kết quả Gremio W vs Cruzeiro W - Brasil Women's Cup
Gremio W
Cruzeiro WNhận định, soi kèo Gremio W vs Cruzeiro W - Brasil Women's Cup
Gremio W vs Cruzeiro W (Brasil Women's Cup) đã khép lại với kết quả Gremio W thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Gremio W với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Gremio W hoặc hòa. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Gremio W (67% - 33%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Gremio W đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 0.6 bàn thua mỗi trận, còn Cruzeiro W là 2.8 - 1.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 6 trận gần nhất giữa 2 đội: Gremio W thắng 3, hòa 2, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Gremio W
#9
24 điểm · 16 trận
7T-3H-6B
Cruzeiro W
#6
27 điểm · 16 trận
7T-6H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.25), Cruzeiro W được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Gremio W 3.00 - Hòa 3.20 - Cruzeiro W 2.15.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.00 | 1.73 | 3.00 | 3.25 | 2.15 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.38 | 2.75 | 3.55 | 2.10 | 2.80 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 3.00 | 3.20 | 2.15 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.15 | 1.68 | — | — | 3.60 | 2.10 | 2.88 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.64 | 2.08 | 2.50 / 1.94 | 1.74 | 3.10 | 3.20 | 2.14 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.81 | 1.85 | 3.60 | 2.20 | 2.70 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.79 | 1.83 | 2.25 / 1.75 | 1.94 | 3.06 | 3.20 | 2.16 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.09 | 1.61 | 1.00 / 1.92 | 1.77 | 3.86 | 2.03 | 2.79 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.65 | 2.20 | 1.00 / 1.88 | 1.88 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.86 | 1.93 | 2.25 / 1.79 | 2.01 | 3.09 | 3.17 | 2.21 |
