Kết quả Gremio W vs America Mineiro W - Brasil Women's Cup
Gremio W
America Mineiro WNhận định, soi kèo Gremio W vs America Mineiro W - Brasil Women's Cup
Gremio W vs America Mineiro W (Brasil Women's Cup) đã khép lại với kết quả Gremio W thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Gremio W với tỷ lệ 45%. Gremio W cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với America Mineiro W trong giai đoạn gần đây (75% - 25%). Về phong độ gần đây, Gremio W đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn America Mineiro W là 0.6 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Gremio W thắng 0, hòa 2, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Gremio W
#9
24 điểm · 16 trận
7T-3H-6B
America Mineiro W
#16
7 điểm · 16 trận
1T-4H-11B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-2.00), Gremio W được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Gremio W 1.18 - Hòa 5.80 - America Mineiro W 12.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.62 | 1.60 | 2.75 | 7.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.93 | 1.75 | 3.50 / 2.30 | 1.57 | 1.18 | 5.80 | 12.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.80 | 2.00 | — | — | 1.53 | 2.75 | 10.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.00 / 2.00 | 1.80 | 3.50 / 2.25 | 1.57 | 1.20 | 6.25 | 11.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.63 | 1.53 | 3.00 | 10.00 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 1.53 | 2.28 | 3.00 / 1.76 | 1.90 | 1.15 | 6.40 | 13.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.81 | 1.83 | 1.25 / 1.88 | 1.80 | 1.58 | 2.71 | 9.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.00 / 1.88 | 1.80 | 3.00 / 1.77 | 1.85 | 1.17 | 6.40 | 11.40 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.70 | 2.10 | 1.25 / 1.83 | 1.92 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.00 / 1.93 | 1.85 | 3.00 / 1.83 | 1.94 | 1.18 | 6.08 | 12.39 |
