Kết quả Gold Coast United vs Lions - Ngoại hạng QLD
Gold Coast United
LionsNhận định, soi kèo Gold Coast United vs Lions - Ngoại hạng QLD
Gold Coast United vs Lions (Ngoại hạng QLD) đã khép lại với kết quả Lions thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Lions với tỷ lệ 45%. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Lions (20% - 80%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Gold Coast United đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Lions là 2.4 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Gold Coast United thắng 5, hòa 2, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Gold Coast United
#11
20 điểm · 22 trận
6T-2H-14B
Lions
#1
53 điểm · 22 trận
17T-2H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (2.00), Lions được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Gold Coast United 7.50 - Hòa 5.60 - Lions 1.28.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.73 | 1.95 | 5.75 | 3.10 | 1.62 |
| 10Bet | Toàn trận | 2.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 1.70 | 2.05 | 7.50 | 5.60 | 1.28 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.75 / 1.90 | 1.90 | — | — | 6.50 | 3.00 | 1.62 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.75 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 1.67 | 2.10 | 7.00 | 6.00 | 1.27 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.84 | 1.76 | 6.10 | 2.90 | 1.66 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.80 | 1.81 | 7.50 | 5.10 | 1.26 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.75 / 1.81 | 1.81 | 1.50 / 1.79 | 1.89 | 6.22 | 3.04 | 1.61 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.75 / 1.80 | 1.82 | 3.75 / 1.80 | 1.82 | 7.85 | 5.95 | 1.24 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.75 / 1.95 | 1.81 | 1.50 / 1.81 | 1.94 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.75 / 1.88 | 1.89 | 3.75 / 1.86 | 1.91 | 6.96 | 6.37 | 1.26 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.25 / 1.30 | 3.45 | 1.50 / 4.40 | 1.20 | 151.00 | 21.00 | 1.02 |
