Kết quả Gold Coast United vs Gold Coast Knights - Ngoại hạng QLD
Gold Coast United
Gold Coast KnightsNhận định, soi kèo Gold Coast United vs Gold Coast Knights - Ngoại hạng QLD
Gold Coast United vs Gold Coast Knights (Ngoại hạng QLD) đã khép lại với kết quả Gold Coast United thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Gold Coast Knights với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Gold Coast Knights. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Gold Coast Knights (31% - 69%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Gold Coast United đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Gold Coast Knights là 1.2 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Gold Coast United thắng 2, hòa 2, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Gold Coast United
#11
20 điểm · 22 trận
6T-2H-14B
Gold Coast Knights
#4
38 điểm · 22 trận
11T-5H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (1.00), Gold Coast Knights được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Gold Coast United 3.95 - Hòa 4.20 - Gold Coast Knights 1.65.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.90 | 1.77 | 3.90 | 2.60 | 2.10 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 1.93 | 1.80 | 3.95 | 4.20 | 1.65 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 2.08 | 1.72 | — | — | 4.50 | 2.50 | 2.05 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.85 | 1.95 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 4.20 | 4.20 | 1.55 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.84 | 1.75 | 4.25 | 2.70 | 1.95 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.81 | 1.79 | 4.50 | 4.10 | 1.52 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 2.01 | 1.66 | 1.25 / 1.79 | 1.89 | 5.00 | 2.41 | 2.02 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.00 / 1.79 | 1.89 | 3.25 / 1.88 | 1.80 | 4.86 | 4.15 | 1.53 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.78 | 2.01 | 1.25 / 1.81 | 1.96 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.00 / 1.85 | 1.93 | 3.25 / 1.98 | 1.81 | 4.52 | 4.30 | 1.56 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.85 | 1.40 | 1.50 / 5.00 | 1.17 | 1.10 | 7.00 | 51.00 |
