Kết quả Gold Coast Knights vs WDSC Wolves - Ngoại hạng QLD
Gold Coast Knights
WDSC WolvesNhận định, soi kèo Gold Coast Knights vs WDSC Wolves - Ngoại hạng QLD
Gold Coast Knights vs WDSC Wolves (Ngoại hạng QLD) đã khép lại với kết quả WDSC Wolves thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Gold Coast Knights với tỷ lệ 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Gold Coast Knights hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Gold Coast Knights (83% - 17%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Gold Coast Knights đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn WDSC Wolves là 1.2 - 2.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 5 trận gần nhất giữa 2 đội: Gold Coast Knights thắng 5, hòa 0, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Gold Coast Knights
#4
38 điểm · 22 trận
11T-5H-6B
WDSC Wolves
#6
33 điểm · 22 trận
9T-6H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.75), Gold Coast Knights được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Gold Coast Knights 1.67 - Hòa 4.10 - WDSC Wolves 3.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.80 | 1.85 | 2.15 | 2.65 | 3.60 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.77 | 1.95 | 1.75 | 4.20 | 3.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.95 | — | — | 2.10 | 2.62 | 3.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.90 | 1.90 | 3.50 / 1.73 | 2.00 | 1.67 | 4.10 | 3.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.68 | 1.92 | 2.07 | 2.80 | 3.70 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.60 | 2.07 | 1.67 | 4.10 | 3.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 1.85 | 1.50 / 1.81 | 1.87 | 2.15 | 2.62 | 3.79 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.84 | 1.78 | 3.75 / 1.81 | 1.81 | 1.72 | 4.15 | 3.60 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.92 | 1.50 / 1.85 | 1.92 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.96 | 1.83 | 3.75 / 1.92 | 1.87 | 1.76 | 4.34 | 3.40 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.70 | 2.10 | 2.50 / 5.90 | 1.13 | 101.00 | 13.00 | 1.04 |
