Kết quả Gimnasia L.P. vs River Plate - VĐQG Argentina
Gimnasia L.P.
River PlateNhận định, soi kèo Gimnasia L.P. vs River Plate - VĐQG Argentina
Gimnasia L.P. vs River Plate (VĐQG Argentina) đã khép lại với kết quả Gimnasia L.P. thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về River Plate với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc River Plate. River Plate cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Gimnasia L.P. trong giai đoạn gần đây (20% - 80%). Về phong độ gần đây, Gimnasia L.P. đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn River Plate là 1.6 - 1.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Gimnasia L.P. thắng 1, hòa 1, thua 7. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 27/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Gimnasia L.P.
#6
26 điểm · 16 trận
8T-2H-6B
River Plate
#2
29 điểm · 16 trận
9T-2H-5B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (0.50), River Plate được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Gimnasia L.P. 4.30 - Hòa 3.05 - River Plate 1.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 1.91 | 1.50 / 1.50 | 2.55 | 4.30 | 3.05 | 1.95 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.62 | 1.45 | 0.50 / 1.50 | 2.40 | 4.75 | 1.95 | 2.62 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 2.00 | 1.50 / 1.50 | 2.50 | 4.50 | 3.00 | 2.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.72 | 2.08 | — | — | 5.50 | 1.95 | 2.60 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.90 | 1.78 | 2.00 / 1.76 | 2.00 | 4.70 | 3.30 | 1.85 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.75 / 1.74 | 2.00 | 4.90 | 2.00 | 2.50 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 2.00 / 1.82 | 1.85 | 4.32 | 3.12 | 2.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 0.75 / 1.83 | 1.91 | 5.10 | 1.87 | 2.67 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.60 | 1.48 | 1.50 / 2.60 | 1.48 | 1.02 | 21.00 | 501.00 |
