Nhận định soi kèo GIF Sundsvall vs Norrby IF (Hạng nhất Thụy Điển): dữ liệu nghiêng về Norrby IF với tỷ lệ 42%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Norrby IF hoặc GIF Sundsvall, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Norrby IF cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với GIF Sundsvall trong giai đoạn gần đây (14% - 86%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, GIF Sundsvall ghi trung bình 0.4 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Norrby IF ghi 1.2 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, GIF Sundsvall có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua trước Norrby IF trong 6 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển, Norrby IF đang xếp hạng 12 với 23 điểm, trong khi GIF Sundsvall xếp hạng 16 với 10 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
GIF Sundsvall
#16
10 điểm · 19 trận
3T-1H-15B
Norrby IF
#12
23 điểm · 20 trận
4T-11H-5B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: GIF Sundsvall 3.10 - Hòa 3.45 - Norrby IF 2.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.25 | 1.60 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 3.10 | 3.45 | 2.20 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.70 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 3.40 | 2.10 | 2.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.08 | 1.72 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 3.50 | 2.20 | 3.00 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 1.90 | 1.90 | 2.80 | 3.25 | 2.20 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.78 | 1.90 | 2.65 | 3.25 | 2.38 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.80 | 1.85 | 2.50 / 1.86 | 1.89 | 3.12 | 3.30 | 2.23 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.12 | 1.64 | 1.00 / 1.83 | 1.90 | 3.82 | 2.06 | 2.83 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.88 | 1.93 | 2.50 / 1.87 | 1.92 | 3.15 | 3.37 | 2.23 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.20 | 1.65 | 1.00 / 1.78 | 2.00 | 3.72 | 2.25 | 2.81 |