Kết quả Galway United vs Drogheda United - VĐQG Ireland
Galway United
Drogheda UnitedNhận định, soi kèo Galway United vs Drogheda United - VĐQG Ireland
Galway United vs Drogheda United (VĐQG Ireland) đã khép lại với kết quả hòa 0-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Galway United với tỷ lệ 33%. Về phong độ gần đây, Galway United đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Drogheda United là 0.8 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Galway United thắng 5, hòa 3, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Galway United
#7
30 điểm · 26 trận
7T-9H-10B
Drogheda United
#9
28 điểm · 27 trận
6T-10H-11B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (-0.50), Galway United được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Galway United 1.97 - Hòa 3.55 - Drogheda United 3.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.48 | 2.45 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 2.40 | 2.20 | 3.95 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.80 | 2.50 / 1.83 | 1.95 | 1.97 | 3.55 | 3.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.60 | 2.30 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 1.95 | 3.40 | 3.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 2.04 | 1.68 | 2.38 | 2.28 | 3.95 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.82 | 1.85 | 2.75 / 1.86 | 1.81 | 1.88 | 3.55 | 3.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.06 | 1.66 | 1.00 / 1.80 | 1.95 | 2.61 | 2.08 | 4.32 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.68 | 1.96 | 2.50 / 1.80 | 1.98 | 2.04 | 3.34 | 3.60 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.80 | 1.00 / 1.76 | 2.07 | 2.57 | 2.34 | 4.29 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.08 | 1.81 | 2.50 / 1.83 | 2.03 | 2.07 | 3.40 | 3.75 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.40 | 2.85 | 0.50 / 7.00 | 1.10 | 19.00 | 1.02 | 29.00 |
