Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Gais được đánh giá 57% khả năng thắng, hòa 24% và IF Brommapojkarna thắng 19% trong trận Gais vs IF Brommapojkarna thuộc khuôn khổ VĐQG Thụy Điển. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Gais hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía IF Brommapojkarna (25% - 75%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Gais ghi trung bình 0.6 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi IF Brommapojkarna ghi 1.8 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Gais có 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua trước IF Brommapojkarna trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Gais
#10
23 điểm · 18 trận
6T-5H-7B
IF Brommapojkarna
#9
24 điểm · 18 trận
6T-6H-6B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Gais với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Gais 1.64 - Hòa 3.90 - IF Brommapojkarna 5.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.40 | 1.50 | 2.05 | 2.30 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.62 | 2.20 | 2.50 / 1.67 | 2.20 | 1.64 | 3.90 | 5.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 2.02 | 1.50 / 2.50 | 1.50 | 2.20 | 2.40 | 5.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 1.67 | 3.80 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.94 | 1.74 | 2.08 | 2.48 | 4.75 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.57 | 2.20 | 2.75 / 1.75 | 1.92 | 1.61 | 4.00 | 5.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.75 | 1.94 | 1.25 / 2.04 | 1.69 | 2.18 | 2.28 | 5.04 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.75 | 1.92 | 2.75 / 1.84 | 1.93 | 1.65 | 3.94 | 4.84 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.73 | 2.09 | 1.25 / 2.06 | 1.72 | 2.14 | 2.47 | 5.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.83 | 2.00 | 2.75 / 1.85 | 1.94 | 1.65 | 4.00 | 4.93 |