Kết quả Fyllingsdalen vs Åsane II - Hạng 4 Nauy
Fyllingsdalen
Åsane IINhận định, soi kèo Fyllingsdalen vs Åsane II - Hạng 4 Nauy
Trận đấu Fyllingsdalen vs Åsane II tại Hạng 4 Nauy đã kết thúc với kết quả Åsane II thắng 4-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Fyllingsdalen có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Åsane II thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Åsane II. Về hiệu suất ghi bàn, Åsane II đang vượt trội hơn hẳn Fyllingsdalen (17% so với 83%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Fyllingsdalen ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Åsane II ghi 1.6 và để thủng 3.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Fyllingsdalen có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Åsane II trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Fyllingsdalen
#14
6 điểm · 15 trận
1T-3H-11B
Åsane II
#11
13 điểm · 15 trận
3T-4H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Fyllingsdalen 2.30 - Hòa 3.95 - Åsane II 2.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.83 | 1.50 / 1.57 | 2.05 | 2.65 | 2.70 | 2.65 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.83 | 4.50 / 2.05 | 1.60 | 2.30 | 3.95 | 2.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 2.08 | — | — | 2.40 | 2.88 | 2.88 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.25 | 3.75 | 2.10 | 4.20 | 2.45 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.64 | 1.98 | 2.60 | 2.75 | 2.70 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.58 | 2.12 | 2.23 | 3.95 | 2.28 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.76 | 1.75 / 1.93 | 1.76 | 2.85 | 2.57 | 2.61 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.92 | 1.76 | 4.00 / 1.79 | 1.83 | 2.46 | 3.88 | 2.23 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.97 | 1.73 | 1.75 / 1.85 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.76 | 1.95 | 4.25 / 1.93 | 1.78 | 2.47 | 3.81 | 2.16 |
