FS Jelgava
Rīgas FSTrận đấu FS Jelgava vs Rīgas FS tại VĐQG Latvia đã kết thúc với kết quả Rīgas FS thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá FS Jelgava có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Rīgas FS thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Rīgas FS. Rīgas FS cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với FS Jelgava trong giai đoạn gần đây (31% - 69%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, FS Jelgava ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Rīgas FS ghi 2.6 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, FS Jelgava có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua trước Rīgas FS trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
FS Jelgava
#7
28 điểm · 27 trận
7T-7H-13B
Rīgas FS
#1
66 điểm · 26 trận
21T-3H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Rīgas FS với tỷ lệ chấp 1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: FS Jelgava 9.20 - Hòa 5.25 - Rīgas FS 1.25.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.67 | 7.00 | 2.80 | 1.62 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.50 / 1.93 | 1.75 | 3.50 / 2.15 | 1.65 | 9.20 | 5.25 | 1.25 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.75 / 1.85 | 1.95 | — | — | 8.00 | 2.62 | 1.67 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.75 / 1.90 | 1.90 | 3.50 / 2.25 | 1.57 | 8.00 | 5.75 | 1.22 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.14 | 1.57 | 9.00 | 5.25 | 1.23 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.75 / 1.75 | 1.87 | 1.25 / 1.82 | 1.86 | 7.95 | 2.67 | 1.64 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.75 / 1.77 | 1.85 | 3.25 / 1.96 | 1.74 | 9.80 | 5.55 | 1.22 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.75 / 1.89 | 1.88 | 1.25 / 1.88 | 1.89 | 8.09 | 2.79 | 1.63 |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.75 / 1.85 | 1.95 | 3.25 / 2.02 | 1.78 | 9.29 | 5.89 | 1.24 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 3.55 | 1.28 | 1.50 / 6.80 | 1.11 | 151.00 | 26.00 | 1.01 |