Kết quả Frigg vs Lokomotiv Oslo - Hạng 4 Nauy
Frigg
Lokomotiv OsloNhận định, soi kèo Frigg vs Lokomotiv Oslo - Hạng 4 Nauy
Frigg vs Lokomotiv Oslo (Hạng 4 Nauy) đã khép lại với kết quả hòa 2-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Frigg với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Frigg thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Frigg (71% - 29%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Frigg đạt hiệu suất 2.4 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Lokomotiv Oslo là 1.4 - 2.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Frigg thắng 2, hòa 1, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 12/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Frigg
#6
32 điểm · 19 trận
9T-5H-5B
Lokomotiv Oslo
#12
20 điểm · 20 trận
6T-2H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.25), Frigg được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Frigg 1.41 - Hòa 4.95 - Lokomotiv Oslo 5.26.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.81 | 1.87 | 4.50 / 1.92 | 1.77 | 1.41 | 4.95 | 5.26 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.25 / 1.85 | 1.95 | 4.25 / 1.88 | 1.93 | 1.45 | 5.00 | 4.33 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.77 | 1.86 | 1.21 | 6.00 | 7.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.79 | 1.92 | 1.75 / 1.81 | 1.89 | — | — | — |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 1.14 | 5.00 | 1.45 | 5.25 | 4.33 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.77 | 1.85 | 4.50 / 1.90 | 1.73 | 1.33 | 5.25 | 5.50 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.50 | 2.20 | 1.70 | 3.10 | 4.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.45 | 2.35 | 1.55 | 3.40 | 5.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.09 | 1.61 | 1.75 / 1.75 | 1.90 | 1.81 | 2.88 | 4.76 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.95 | — | — | 1.80 | 3.25 | 4.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.85 | 1.85 | 4.25 / 1.87 | 1.84 | 1.44 | 4.81 | 4.42 |
