Kết quả Fortaleza vs Independiente Medellín W - Nữ Columbia
Fortaleza
Independiente Medellín WNhận định, soi kèo Fortaleza vs Independiente Medellín W - Nữ Columbia
Fortaleza vs Independiente Medellín W (Nữ Columbia) đã khép lại với kết quả Fortaleza thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Independiente Medellín W với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Independiente Medellín W. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Independiente Medellín W (20% - 80%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Fortaleza đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Independiente Medellín W là 1.4 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Fortaleza thắng 0, hòa 0, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Fortaleza
#15
10 điểm · 16 trận
2T-4H-10B
Independiente Medellín W
#4
29 điểm · 16 trận
9T-2H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.50), Independiente Medellín W được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Fortaleza 3.55 - Hòa 3.20 - Independiente Medellín W 1.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.44 | 2.55 | 4.00 | 2.05 | 2.62 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.75 | 1.93 | 2.50 / 2.20 | 1.60 | 3.55 | 3.20 | 1.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.90 | 1.90 | — | — | 4.50 | 2.00 | 2.50 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 2.30 | 1.60 | 3.25 | 3.10 | 2.05 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.41 | 2.48 | 5.00 | 2.08 | 2.30 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.08 | 1.60 | 4.60 | 3.30 | 1.68 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.67 | 2.00 | 0.75 / 1.66 | 2.06 | 4.83 | 1.97 | 2.53 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.07 | 1.61 | 2.25 / 1.96 | 1.74 | 3.88 | 3.18 | 1.89 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.71 | 2.07 | 0.75 / 1.70 | 2.08 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.79 | 1.97 | 2.25 / 2.03 | 1.75 | 3.58 | 3.16 | 1.96 |
