Kết quả Fortaleza EC vs Palmeiras - Cúp Brasil
Fortaleza EC
PalmeirasNhận định, soi kèo Fortaleza EC vs Palmeiras - Cúp Brasil
Fortaleza EC vs Palmeiras (Cúp Brasil) đã khép lại với kết quả Fortaleza EC thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Palmeiras với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Palmeiras thắng, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Về khả năng phòng thủ, Palmeiras đang vượt trội hơn hẳn Fortaleza EC (20% so với 80%). Về phong độ gần đây, Fortaleza EC đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn Palmeiras là 3.3 - 0.3 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Fortaleza EC thắng 2, hòa 2, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 03/08/2026.
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (0.50), Palmeiras được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Fortaleza EC 4.10 - Hòa 3.55 - Palmeiras 1.84.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.85 | 1.40 | 1.50 / 2.80 | 1.38 | 4.75 | 2.20 | 2.30 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.80 | 2.50 / 2.00 | 1.77 | 4.10 | 3.55 | 1.84 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.90 | 1.90 | — | — | 5.00 | 2.20 | 2.38 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 4.75 | 3.50 | 1.75 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.94 | 1.74 | 2.50 / 1.95 | 1.84 | 4.40 | 3.50 | 1.79 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.86 | 1.85 | 4.40 | 2.16 | 2.38 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.78 | 2.03 | 2.50 / 2.02 | 1.80 | 4.62 | 3.48 | 1.82 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.79 | 1.89 | 1.00 / 1.97 | 1.78 | 5.10 | 2.04 | 2.39 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.83 | 2.07 | 2.50 / 2.07 | 1.81 | 4.93 | 3.52 | 1.80 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.94 | 1.91 | 1.00 / 1.93 | 1.88 | 5.19 | 2.27 | 2.42 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.50 | 1.50 | 5.50 / 4.40 | 1.20 | 1.01 | 26.00 | 501.00 |
