Kết quả Forfar Athletic vs Formartine United - Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
Forfar Athletic
Formartine UnitedNhận định, soi kèo Forfar Athletic vs Formartine United - Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
Forfar Athletic vs Formartine United (Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge) đã khép lại với kết quả Forfar Athletic thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Forfar Athletic với tỷ lệ 37%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Forfar Athletic hoặc Formartine United, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Lịch sử đối đầu 4 trận gần nhất giữa 2 đội: Forfar Athletic thắng 4, hòa 0, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/09/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-2.00), Forfar Athletic được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Forfar Athletic 1.00 - Hòa 51.00 - Formartine United 451.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.78 | 2.03 | 2.50 / 7.80 | 1.09 | 1.00 | 51.00 | 451.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 2.15 | 4.00 | 2.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 2.05 | 1.50 / 2.50 | 1.50 | 2.75 | 2.38 | 3.25 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.93 | 2.75 / 1.86 | 1.89 | 2.45 | 3.23 | 2.58 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.88 | 1.25 / 2.03 | 1.73 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.77 | 1.89 | 3.00 / 1.76 | 1.86 | 2.42 | 3.93 | 2.59 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.79 | 1.87 | 1.25 / 2.04 | 1.76 | 3.06 | 2.42 | 3.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.25 | 1.49 | 2.38 | 2.35 | 3.60 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.80 | 2.50 / 1.62 | 2.20 | 1.91 | 3.55 | 3.35 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.53 | 2.50 | 2.25 | 3.60 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.58 | 2.12 | 1.91 | 3.40 | 3.30 |
