Kết quả Fluminense W vs RB Bragantino W - Brasil Women's Cup
Fluminense W
RB Bragantino WNhận định, soi kèo Fluminense W vs RB Bragantino W - Brasil Women's Cup
Trận đấu Fluminense W vs RB Bragantino W tại Brasil Women's Cup đã kết thúc với kết quả Fluminense W thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Fluminense W có 10% khả năng thắng, hòa 45% và RB Bragantino W thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc RB Bragantino W. RB Bragantino W cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Fluminense W trong giai đoạn gần đây (18% - 82%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Fluminense W ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi RB Bragantino W ghi 1.4 và để thủng 1.0 bàn/trận. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Fluminense W
#8
25 điểm · 16 trận
7T-4H-5B
RB Bragantino W
#11
23 điểm · 16 trận
7T-2H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Fluminense W 2.50 - Hòa 3.00 - RB Bragantino W 2.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.62 | 3.10 | 2.00 | 3.35 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.77 | 1.91 | 2.50 / 2.10 | 1.67 | 2.50 | 3.00 | 2.70 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 2.10 | — | — | 2.88 | 2.05 | 3.60 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 2.40 | 3.10 | 2.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.00 | 1.68 | 3.25 | 2.08 | 3.30 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.48 | 1.46 | 2.50 / 2.12 | 1.61 | 2.55 | 3.10 | 2.55 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.77 | 1.87 | 1.00 / 2.05 | 1.67 | 3.10 | 1.97 | 3.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.77 | 1.91 | 2.25 / 1.86 | 1.82 | 2.44 | 3.08 | 2.64 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.94 | 1.00 / 2.07 | 1.73 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.84 | 1.95 | 2.25 / 1.92 | 1.87 | 2.61 | 2.91 | 2.75 |
