Fluminense-SC
Guarani de PalhoçaFluminense-SC vs Guarani de Palhoça (Hạng 2 Catarinense Brazil) đã khép lại với kết quả hòa 1-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Fluminense-SC với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Fluminense-SC hoặc hòa. Guarani de Palhoça cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Fluminense-SC trong giai đoạn gần đây (0% - 100%). Về phong độ gần đây, Fluminense-SC đạt hiệu suất 1.2 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn Guarani de Palhoça là 1.0 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Fluminense-SC thắng 0, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/07/2026.
Fluminense-SC
#8
9 điểm · 8 trận
2T-3H-3B
Guarani de Palhoça
Chưa có dữ liệu BXH
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Fluminense-SC 2.40 - Hòa 2.95 - Guarani de Palhoça 2.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.70 | 1.95 | 2.50 / 2.25 | 1.50 | 2.40 | 2.95 | 2.75 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.73 | 1.93 | 0.50 / 1.42 | 2.38 | 3.10 | 1.95 | 3.45 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.30 | 1.60 | 2.10 | 3.10 | 3.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.20 | — | — | 2.88 | 2.00 | 3.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.38 | 1.47 | 2.60 | 2.80 | 2.55 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 1.90 | 0.75 / 1.69 | 1.97 | 3.22 | 1.88 | 3.75 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 1.93 | 2.25 / 1.94 | 1.75 | 2.48 | 2.89 | 2.75 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 1.92 | 1.00 / 2.09 | 1.66 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.78 | 1.93 | 2.25 / 1.94 | 1.78 | 2.50 | 2.82 | 2.71 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.38 | 1.55 | 2.50 / 6.80 | 1.11 | 21.00 | 1.02 | 21.00 |