Kết quả Flamengo W vs Corinthians W - Brasil Women's Cup
Flamengo W
Corinthians WNhận định, soi kèo Flamengo W vs Corinthians W - Brasil Women's Cup
Flamengo W vs Corinthians W (Brasil Women's Cup) đã khép lại với kết quả Corinthians W thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Corinthians W với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Corinthians W. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Corinthians W (19% - 81%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Flamengo W đạt hiệu suất 1.2 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Corinthians W là 2.8 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Flamengo W thắng 1, hòa 0, thua 8. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 01/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Flamengo W
#7
27 điểm · 16 trận
7T-6H-3B
Corinthians W
#1
38 điểm · 16 trận
12T-2H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.50), Corinthians W được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Flamengo W 3.45 - Hòa 3.35 - Corinthians W 1.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.62 | 1.42 | 3.90 | 2.10 | 2.60 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.75 | 1.93 | 2.50 / 1.80 | 1.93 | 3.45 | 3.35 | 1.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.70 | 2.10 | — | — | 3.75 | 2.20 | 2.60 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.78 | 2.02 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 1.95 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.78 | 1.90 | 4.00 | 2.20 | 2.55 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 1.87 | 2.50 / 1.87 | 1.80 | 3.65 | 3.30 | 1.90 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.65 | 2.03 | 1.00 / 1.80 | 1.88 | 4.15 | 2.11 | 2.53 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.96 | 1.68 | 2.50 / 1.85 | 1.84 | 3.41 | 3.35 | 1.96 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.73 | 2.07 | 1.00 / 1.83 | 1.94 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.90 | 1.88 | 3.44 | 2.99 | 2.03 |
